Máy tính BMI

Tính BMI từ chiều cao và cân nặng trong vài giây và sử dụng kết quả như một chỉ số sàng lọc, không phải là chẩn đoán sức khỏe đầy đủ.

Nhập trọng lượng cơ thể tính bằng kilôgam.
Nhập chiều cao tính bằng xentimét.

BMI ước tính

23,7

Phân loại BMICân nặng bình thường

Cách sử dụng máy tính BMI này

  1. Nhập chiều cao

    Nhập chiều cao của bạn vào trường chiều cao.

  2. Nhập cân nặng

    Nhập trọng lượng cơ thể của bạn vào trường cân nặng.

  3. Chọn hệ đơn vị

    Chọn hệ mét (kg, cm) hoặc hệ Anh (lb, in) để phù hợp với số đo của bạn.

  4. Xem kết quả

    Kiểm tra chỉ số BMI và phân loại tương ứng (thiếu cân, bình thường, thừa cân hoặc béo phì).

Phương pháp luận

Cách máy tính BMI này hoạt động

Máy tính BMI này ước tính chỉ số khối cơ thể từ chiều cao và cân nặng của bạn, sau đó so sánh kết quả với các phạm vi phân loại BMI chuẩn cho người trưởng thành. Đây là một công cụ sàng lọc nhanh hữu ích khi bạn muốn biết tỷ lệ chiều cao trên cân nặng đơn giản, nhưng không nên được coi là phép đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể hay bức tranh toàn diện về sức khỏe.

Công thức
BMI = cân nặng (kg) / chiều cao (m)²
BMI Chỉ số khối cơ thể, một tỷ lệ không đơn vị giữa cân nặng và bình phương chiều cao
cân nặng Trọng lượng cơ thể tính bằng kilôgam
chiều cao Chiều cao đứng được chuyển đổi sang mét (cm ÷ 100)
Ví dụ

Một người nặng 75 kg và cao 180 cm có chỉ số BMI khoảng 23,1. Con số này nằm trong phạm vi 'cân nặng bình thường' phổ biến ở người trưởng thành, nhưng nó không phản ánh tình trạng tập luyện, độ tuổi hay sự khác biệt về thành phần cơ thể.

Một người nặng 52 kg và cao 175 cm có chỉ số BMI khoảng 17,0, thuộc phạm vi thiếu cân. Chỉ số BMI thấp đôi khi có thể là dấu hiệu của việc nạp không đủ calo hoặc một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn, vì vậy bạn nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ y tế, đặc biệt nếu có liên quan đến việc giảm cân không chủ ý.

Một người nặng 95 kg và cao 170 cm có chỉ số BMI khoảng 32,9, thuộc phạm vi béo phì độ I. Chỉ số BMI trong phạm vi này có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc các bệnh như tiểu đường tuýp 2, bệnh tim mạch và áp lực lên khớp, nhưng đây chỉ là một điểm dữ liệu và nên được diễn giải cùng với chu vi vòng eo, xét nghiệm máu và mức độ thể chất tổng thể.

Các giả định
  • Ước tính này sử dụng công thức BMI chuẩn cho người trưởng thành chỉ dựa trên chiều cao và cân nặng.
  • BMI là một thước đo sàng lọc và không tính đến trực tiếp khối lượng cơ, thành phần cơ thể hoặc sự phân bổ mỡ.
  • Kết quả này hữu ích nhất như một điểm khởi đầu để tham khảo, không phải là chẩn đoán y tế.
Ghi chú
  • BMI có thể ít mang lại thông tin chính xác cho vận động viên, người cao tuổi và bất kỳ ai có thành phần cơ thể khác biệt đáng kể so với các giả định trung bình của phép đo này.
  • Nếu kết quả gây lo ngại, tốt nhất nên kết hợp với số đo vòng eo, tư vấn y tế và đánh giá rộng hơn về các chỉ số sức khỏe.
Nguồn tham khảo
  1. Chỉ số khối cơ thể của Quetelet — Keys, A. và cộng sự, 'Indices of Relative Weight and Obesity,' Journal of Chronic Diseases, 1972
  2. Tham vấn chuyên gia của WHO, 'Appropriate BMI for Asian Populations,' The Lancet, 2004
  3. Phân loại BMI người trưởng thành của CDC — Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh

BMI là gì?

Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một tỷ lệ số học đơn giản được tính bằng cách chia cân nặng của một người tính bằng kilôgam cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Nhà toán học người Bỉ Adolphe Quetelet ban đầu đã phát triển công thức này vào đầu thế kỷ 19 như một số liệu thống kê ở cấp độ quần thể, không phải là một công cụ chẩn đoán cá nhân. Mặc dù có nguồn gốc như vậy, BMI đã được áp dụng rộng rãi trong các bối cảnh lâm sàng và y tế công cộng vì nó chỉ yêu cầu hai phép đo dễ dàng thu thập và tạo ra một con số duy nhất có thể so sánh giữa các nhóm lớn. Chỉ số này không phân biệt giữa khối lượng mỡ và khối lượng nạc, vì vậy hai người có chỉ số BMI giống hệt nhau có thể có thành phần cơ thể rất khác nhau. Tuy nhiên, ở cấp độ quần thể, nó tương quan khá tốt với tỷ lệ mỡ cơ thể và tỷ lệ phổ biến của các tình trạng sức khỏe liên quan đến cân nặng, đó là lý do tại sao các tổ chức như WHO và CDC tiếp tục sử dụng nó như một thước đo sàng lọc bước đầu.

Các phân loại BMI và ý nghĩa của chúng

Các phân loại BMI tiêu chuẩn cho người trưởng thành chia thang đo liên tục thành bốn phạm vi rộng. Chỉ số BMI dưới 18,5 được phân loại là thiếu cân và có thể cho thấy sự thiếu hụt dinh dưỡng, khối lượng cơ thấp hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Phạm vi từ 18,5 đến 24,9 được dán nhãn là cân nặng bình thường và thường liên quan đến rủi ro thống kê thấp nhất đối với các bệnh mãn tính liên quan đến cân nặng. Chỉ số BMI từ 25,0 đến 29,9 được phân loại là thừa cân và các giá trị từ 30,0 trở lên thuộc phạm vi béo phì, đôi khi được chia nhỏ thành độ I (30,0 đến 34,9), độ II (35,0 đến 39,9) và độ III (40,0 trở lên). Mỗi bước tăng lên trên thang đo đều liên quan đến rủi ro ở cấp độ quần thể cao dần đối với các tình trạng như tiểu đường tuýp 2, cao huyết áp, ngưng thở khi ngủ và một số loại ung thư. Tuy nhiên, rủi ro cá nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài một con số duy nhất, bao gồm mức độ thể chất, sự phân bổ mỡ, di truyền và các chỉ số chuyển hóa.

Hạn chế của BMI

BMI có những điểm mù đã được ghi nhận rõ ràng. Vì nó chỉ dựa vào chiều cao và cân nặng, nó không thể phân biệt cơ bắp với mỡ. Một vận động viên cơ bắp, săn chắc có thể có chỉ số BMI thừa cân hoặc béo phì mặc dù có lượng mỡ cơ thể thấp, trong khi một người ít vận động với khối lượng cơ thấp nhưng mỡ nội tạng cao có thể có chỉ số BMI bình thường. Công thức này cũng không tính đến mật độ xương, kích thước khung xương, những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong thành phần cơ thể hoặc sự khác biệt về giới tính trong các kiểu tích trữ mỡ. Sự khác biệt về sắc tộc cũng là một yếu tố khác: nghiên cứu cho thấy một số quần thể người châu Á đối mặt với rủi ro chuyển hóa cao hơn ở ngưỡng BMI thấp hơn, dẫn đến các điều chỉnh theo khu vực. Vì những lý do này, các bác sĩ lâm sàng ngày càng sử dụng BMI cùng với chu vi vòng eo, tỷ lệ eo-hông, huyết áp, bảng xét nghiệm lipid máu và đánh giá thể chất chức năng để hình thành một bức tranh đầy đủ hơn về tình trạng sức khỏe của một cá nhân.

Câu hỏi thường gặp về máy tính BMI

BMI là viết tắt của từ gì?

BMI là viết tắt của body mass index (chỉ số khối cơ thể), một thước đo sàng lọc so sánh cân nặng với chiều cao.

Các phân loại BMI phổ biến ở người trưởng thành là gì?

Các phạm vi tiêu chuẩn cho người trưởng thành thường phân loại BMI dưới 18,5 là thiếu cân, từ 18,5 đến 24,9 là cân nặng bình thường, từ 25,0 đến 29,9 là thừa cân và từ 30 trở lên là béo phì.

Chỉ số BMI có chính xác đối với vận động viên không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Vận động viên hoặc những người có nhiều cơ bắp có thể có chỉ số BMI cao hơn do khối lượng cơ nạc thay vì mỡ thừa.

BMI có đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể không?

Không. BMI chỉ là tỷ lệ giữa chiều cao và cân nặng, vì vậy nó không thể đo trực tiếp tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể.

Tại sao hai người có cùng chỉ số BMI lại trông rất khác nhau?

Vì BMI không phản ánh thành phần cơ thể, một người có thể có nhiều cơ bắp hơn trong khi người kia có nhiều mỡ hơn ngay cả khi chỉ số BMI của họ giống nhau.

Người viết Jan Křenek Người sáng lập và tác giả công cụ tính toán sức khỏe
Người kiểm duyệt Đánh giá phương pháp luận DigitSum Xác minh công thức sức khỏe
Cập nhật lần cuối 10 thg 3, 2026

Sử dụng kết quả này để tham khảo và hãy xác nhận các quyết định quan trọng với chuyên gia có chuyên môn.

Dữ liệu nhập vào được lưu trong trình duyệt trừ khi có tính năng mới thông báo khác cho bạn.