Công cụ tính APY
Chuyển đổi lãi suất năm được niêm yết sang APY và ước tính mức tăng trưởng trong một năm.
Cách sử dụng công cụ tính APY này
- Nhập lãi suất hàng năm được niêm yết
Nhập lãi suất danh nghĩa hàng năm trước khi tính lãi kép.
- Thiết lập tần suất tính lãi kép
Nhập số lần tính lãi kép mỗi năm (ví dụ: 12 cho hàng tháng, 365 cho hàng ngày).
- Thêm khoản tiền gửi ban đầu
Nhập số dư để ước tính mức tăng trưởng trong một năm.
- Xem xét APY ước tính
So sánh APY với lãi suất niêm yết để thấy lợi ích của lãi kép.
- So sánh các tài khoản
Thực hiện tính toán cho các tổ hợp lãi suất và tần suất khác nhau để tìm tỷ suất sinh lời thực tế tốt nhất.
Cách máy tính APY này hoạt động
Máy tính APY này chuyển đổi lãi suất danh nghĩa (niêm yết) hàng năm thành tỷ suất lợi nhuận thực tế hàng năm bằng cách tính đến tần suất nhập gốc. APY là chỉ số tiêu chuẩn được yêu cầu bởi Đạo luật Truth in Savings để so sánh các tài khoản tiền gửi, và nó luôn bằng hoặc lớn hơn lãi suất danh nghĩa vì nó bao gồm hiệu ứng lãi kép trong năm.
APY = (1 + r/n)^n – 1 Một tài khoản tiết kiệm niêm yết lãi suất 5 % cộng dồn hàng ngày (365 lần mỗi năm): APY = xấp xỉ 5,127 %. Với khoản tiền gửi 10.000 US$, điều này có nghĩa là bạn kiếm được khoảng 512,67 US$ tiền lãi trong một năm thay vì 500 US$ mà lãi suất niêm yết đơn thuần mang lại.
Cùng một mức lãi suất danh nghĩa 5 % được tính lãi kép hàng tháng (12 lần mỗi năm) thay vì hàng ngày sẽ tạo ra APY thấp hơn một chút. Với khoản tiền gửi 10.000 US$, chênh lệch tiền lãi kiếm được trong một năm là nhỏ nhưng sẽ tăng lên với số dư lớn hơn và lãi suất cao hơn, đó là lý do tại sao APY — chứ không phải lãi suất niêm yết — là chỉ số so sánh chính xác.
Mức lãi suất niêm yết 5,5 % tính lãi kép hàng quý (4 lần mỗi năm) mang lại APY cao hơn so với mức 5 % tính lãi kép hàng ngày, vì bản thân lãi suất cơ bản có ảnh hưởng lớn hơn tần suất tính lãi kép ở các mức tài khoản tiết kiệm thông thường. Luôn so sánh APY với APY thay vì nhầm lẫn giữa các mức lãi suất niêm yết với các lịch trình tính lãi kép khác nhau.
- ✓ Lãi suất danh nghĩa được giữ cố định trong cả năm — các tài khoản có lãi suất thay đổi có thể tạo ra tỷ suất thực tế khác.
- ✓ Không có giao dịch rút tiền hoặc gửi thêm tiền trong năm; APY đo lường lợi suất trên số dư tĩnh.
- ✓ Giả định lãi kép được tính theo các khoảng thời gian bằng nhau trong suốt cả năm.
- ✓ Thuế thu nhập từ lãi không được khấu trừ vào con số APY.
- Sự khác biệt giữa lãi suất danh nghĩa và APY tăng lên khi tần suất tính lãi kép tăng — lãi kép hàng ngày tạo ra APY cao hơn đáng kể so với lãi kép hàng quý ở cùng một mức lãi suất danh nghĩa.
- Khi so sánh các tài khoản tiết kiệm hoặc chứng chỉ tiền gửi (CD), hãy luôn so sánh APY thay vì lãi suất niêm yết, vì các tổ chức khác nhau có thể tính lãi kép với tần suất khác nhau.
- Đối với các khoảng thời gian nắm giữ rất ngắn, lợi ích từ lãi kép là không đáng kể; APY có ý nghĩa nhất đối với số tiền được giữ trong một năm hoặc lâu hơn.
- Tài liệu tham khảo về phương pháp công bố APY
- Hướng dẫn so sánh tài khoản tiền gửi
Tỷ suất lợi nhuận thực tế hàng năm (APY) là gì?
Tỷ suất lợi nhuận thực tế hàng năm (APY) là tỷ suất sinh lời thực tế trên một tài khoản tiền gửi sau khi tính đến tác động của lãi kép trong năm. Khi một ngân hàng niêm yết lãi suất danh nghĩa, chỉ riêng mức lãi suất đó không cho bạn biết bạn thực sự sẽ kiếm được bao nhiêu vì nó bỏ qua thực tế là tiền lãi được cộng dồn sẽ tự sinh lãi trong các kỳ tính lãi kép tiếp theo. APY điều chỉnh điều này bằng cách thể hiện tổng mức tăng trưởng như thể đó là một mức lãi suất hàng năm duy nhất được áp dụng một lần. Tần suất tính lãi kép càng nhiều — hàng tháng, hàng ngày hoặc thậm chí liên tục — thì khoảng cách giữa lãi suất danh nghĩa và APY càng lớn. Đối với các tài khoản tiết kiệm thông thường, sự khác biệt là khiêm tốn, thường chỉ vài điểm cơ bản, nhưng nó trở nên đáng chú ý hơn ở mức lãi suất cao hơn hoặc trong thời gian nắm giữ dài hơn. Đạo luật Truth in Savings yêu cầu các ngân hàng phải công bố APY một cách chính xác để người tiêu dùng có thể so sánh công bằng giữa các tổ chức có thể tính lãi kép với tần suất khác nhau.
Tần suất tính lãi kép và tác động thực tế của nó
Tần suất tính lãi kép xác định mức độ thường xuyên mà tiền lãi kiếm được được cộng vào số dư của bạn và bắt đầu tự sinh lãi. Các tần suất phổ biến nhất là hàng ngày, hàng tháng, hàng quý và hàng năm. Tính lãi kép hàng ngày cộng lãi mỗi ngày, vì vậy số dư của bạn tăng thêm một lượng nhỏ mỗi ngày và lãi suất của ngày hôm sau được tính trên số dư mới cao hơn một chút. Tính lãi kép hàng tháng cũng tương tự nhưng chỉ mười hai lần mỗi năm, vì vậy có ít cơ hội sinh lãi trên lãi hơn trong cùng một khoảng thời gian. Với mức lãi suất mà hầu hết các tài khoản tiết kiệm cung cấp, sự khác biệt thực tế giữa tính lãi kép hàng ngày và hàng tháng là rất nhỏ — thường là vài xu trên mỗi nghìn đô la mỗi năm. Khoảng cách sẽ nới rộng ở mức lãi suất cao hơn, đó là lý do tại sao tần suất tính lãi kép quan trọng hơn đối với các chứng chỉ tiền gửi hoặc trái phiếu có lợi suất trên mức trung bình. Khi so sánh các tài khoản, hãy tập trung vào APY thay vì cố gắng đánh giá riêng lẻ tần suất tính lãi kép — APY đã bao gồm hiệu ứng đó rồi.
Câu hỏi thường gặp về máy tính APY
Tại sao APY lại cao hơn lãi suất niêm yết?
Bởi vì APY bao gồm hiệu ứng của lãi kép trong năm. Mỗi khi tiền lãi được ghi có, kỳ tính lãi kép tiếp theo sẽ tính lãi trên một số dư lớn hơn một chút.
Tần suất tính lãi kép có tạo ra sự khác biệt lớn không?
Ở mức lãi suất tiết kiệm thông thường (3–5%), sự khác biệt giữa lãi kép hàng tháng và hàng ngày thường nhỏ so với số dư. Ở mức lãi suất cao hơn hoặc số dư lớn hơn, sự khác biệt sẽ trở nên đáng kể hơn.
Tôi có nên luôn chọn tài khoản có APY cao nhất không?
APY là chỉ số so sánh đơn lẻ tốt nhất cho các tài khoản tiền gửi, nhưng cũng cần xem xét các hạn chế rút tiền, số dư tối thiểu, cấu trúc phí và giới hạn bảo vệ tiền gửi tại địa phương.
APY có giống với APR không?
Không. APY đo lường lợi nhuận thu được từ tiền gửi. APR đo lường chi phí vay. Cả hai đều tính đến lãi kép nhưng áp dụng cho các khía cạnh đối lập của một giao dịch tài chính.