Công cụ chuyển đổi Pixel sang Inch
Nhập số lượng pixel và PPI để ước tính kích thước vật lý tính bằng inch.
Cách sử dụng công cụ chuyển đổi pixel sang inch
- Nhập số lượng pixel
Nhập chiều rộng hoặc chiều cao tính bằng pixel vào ô Pixel.
- Nhập mật độ điểm ảnh
Nhập mật độ màn hình hoặc bản in vào ô Pixel trên mỗi inch (PPI).
- Xem kết quả
Kích thước vật lý tính bằng Inch sẽ xuất hiện ngay lập tức.
- Điều chỉnh PPI cho các đầu ra khác nhau
Thử các giá trị PPI khác nhau để xem cùng một kích thước pixel sẽ hiển thị như thế nào trên các màn hình và bản in khác nhau.
Cách hoạt động của công cụ chuyển đổi pixel sang inch
Trang này chuyển đổi kích thước pixel sang inch vật lý bằng cách chia cho mật độ pixel đã chọn. Công cụ này hữu ích cho việc thiết kế giao diện, lập kế hoạch in ấn, định cỡ hình ảnh và kiểm tra kích thước thực tế của tài sản kỹ thuật số.
inch = pixel ÷ PPI Nếu một hình ảnh rộng 1920 pixel ở mức 96 PPI, nó sẽ rộng 20 inch.
Một hình ảnh biểu ngữ rộng 3000 pixel và sẽ được in ở mức 300 PPI. Chiều rộng vật lý: 3000 ÷ 300 = 10 inch.
- ✓ Giá trị PPI đã được biết và nhập chính xác.
- ✓ Trang này chuyển đổi từng kích thước một thay vì toàn bộ kích thước đường chéo.
- ✓ Kích thước vật lý phụ thuộc hoàn toàn vào mật độ, nên cùng một số lượng pixel có thể cho kết quả inch khác nhau trên các thiết bị khác nhau.
- PPI cao hơn có nghĩa là cùng một số lượng pixel sẽ chiếm ít inch vật lý hơn.
- Trong in ấn, DPI và PPI thường được coi là tương tự nhau khi tính kích thước sơ bộ.
- Điều này đặc biệt hữu ích cho thiết kế màn hình, áp phích và lập kế hoạch xuất ảnh.
- Mối quan hệ kích thước hình ảnh kỹ thuật số tiêu chuẩn giữa pixel và mật độ pixel
Pixel, PPI và kích thước vật lý
Một pixel là phần tử nhỏ nhất có thể định vị của một hình ảnh kỹ thuật số, nhưng nó không có kích thước vật lý cố định — kích thước thực tế của nó phụ thuộc hoàn toàn vào mật độ hiển thị hoặc in ấn, được đo bằng pixel trên mỗi inch (PPI). Một hình ảnh rộng 1000 pixel trải dài khoảng 10,4 inch trên màn hình 96 PPI nhưng chỉ rộng 3,33 inch khi in ở mức 300 PPI. Đây là lý do tại sao các nhà thiết kế phải cân nhắc PPI mục tiêu khi chuẩn bị tài nguyên: hình ảnh web thường nhắm tới 72–96 PPI để xem trên màn hình, trong khi các bản in yêu cầu 150–300 PPI để có kết quả sắc nét.
PPI so với DPI
PPI (pixel trên mỗi inch) mô tả độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số, trong khi DPI (số điểm trên mỗi inch) về mặt kỹ thuật đề cập đến độ phân giải đầu ra của máy in. Trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau để ước tính kích thước sơ bộ. Đối với công cụ chuyển đổi này, hãy nhập PPI của thiết bị mục tiêu hoặc cài đặt in. Các giá trị PPI màn hình phổ biến bao gồm 96 (Windows tiêu chuẩn), 110 (máy tính xách tay thông thường) và 220–460 (màn hình điện thoại thông minh mật độ cao). Đối với in ấn, 300 PPI là tiêu chuẩn cho chất lượng ảnh chụp.
Câu hỏi thường gặp về bộ chuyển đổi Pixel sang inch
Tại sao tôi cần giá trị PPI?
Vì chỉ riêng pixel không xác định được kích thước vật lý. Bạn cần mật độ để chuyển đổi pixel sang inch.
PPI có giống với DPI không?
Chúng không phải là các khái niệm đồng nhất, nhưng đối với nhiều ước tính kích thước thực tế, chúng được sử dụng tương tự nhau.
Cùng một hình ảnh có thể có kích thước khác nhau trên các thiết bị khác nhau không?
Có. Kích thước vật lý thay đổi nếu mật độ điểm ảnh thay đổi.