Công cụ tính ROI
Ước tính tỷ suất lợi nhuận đầu tư từ chi phí, giá trị cuối cùng và lợi nhuận ròng.
Cách sử dụng máy tính ROI này
- Nhập khoản đầu tư ban đầu
Nhập số tiền bạn đã đầu tư hoặc chi trả.
- Nhập giá trị cuối cùng
Nhập giá trị kết thúc hoặc tổng lợi nhuận nhận được.
- Thiết lập thời gian đầu tư
Nếu so sánh giữa các khoảng thời gian khác nhau, hãy lưu ý thời gian để có bối cảnh về lợi nhuận hàng năm.
- Xem xét tỷ lệ lợi nhuận
Xem xét tỷ lệ ROI, lợi nhuận ròng và bội số đầu tư.
Cách máy tính ROI này hoạt động
Máy tính ROI này tính toán tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư dưới dạng phần trăm lãi hoặc lỗ so với chi phí ban đầu. ROI là một trong những chỉ số khả năng sinh lời được sử dụng rộng rãi nhất trong kinh doanh và đầu tư vì nó chuẩn hóa lợi nhuận về một thang đo chung bất kể quy mô đầu tư. Máy tính cũng hiển thị lợi nhuận ròng và hệ số đầu tư (tổng lợi nhuận ÷ chi phí) để có cái nhìn đầy đủ hơn.
ROI = [(giá trị cuối cùng – vốn đầu tư ban đầu) / vốn đầu tư ban đầu] × 100 Bạn đầu tư 25.000 US$ vào một dự án cuối cùng thu về 37.500 US$: lợi nhuận ròng = 12.500 US$, ROI = 50 %, và hệ số đầu tư là 1,5×. Nếu khoản lợi nhuận này mất 3 năm, lợi nhuận hàng năm sẽ thấp hơn — nhưng ROI cơ bản không phân biệt khía cạnh thời gian.
Đầu tư 25.000 US$ và nhận lại 37.500 US$ sẽ tạo ra ROI là 50 % và lợi nhuận ròng là 12.500 US$. Nếu khoản lợi nhuận này mất 3 năm, tỷ suất sinh lời hàng năm sẽ thấp hơn đáng kể — minh họa lý do tại sao ROI cơ bản có thể phóng đại hiệu quả khi thời gian nắm giữ dài.
Một khoản đầu tư 25.000 US$ chỉ thu về 22.000 US$ sẽ tạo ra ROI âm, nghĩa là khoản đầu tư đó bị lỗ. Khoản lỗ ròng 3.000 US$ và hệ số đầu tư dưới 1× cho thấy tổng số tiền thu về không bù đắp được chi phí ban đầu.
- ✓ ROI không tính đến khoảng thời gian đạt được lợi nhuận — ROI 50% trong 1 năm rất khác so với 50% trong 10 năm.
- ✓ Phép tính coi tất cả chi phí và lợi nhuận là các giá trị đơn lẻ; các chi phí phát sinh hoặc nhiều dòng tiền không được mô phỏng.
- ✓ Thuế, phí giao dịch và lạm phát không được trừ vào kết quả trừ khi bạn đưa chúng vào giá trị nhập liệu.
- ✓ ROI âm cho thấy một khoản lỗ; số tiền đầu tư đã vượt quá giá trị nhận được.
- Đối với các so sánh nhạy cảm về thời gian, ROI hàng năm hoặc IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ) sẽ phù hợp hơn ROI cơ bản.
- ROI hữu ích nhất để so sánh các cơ hội có thời hạn và hồ sơ rủi ro tương tự trên cơ sở tương đương.
- Trong bối cảnh kinh doanh, hãy bao gồm tất cả các chi phí liên quan (tiếp thị, nhân công, chi phí chung) vào khoản đầu tư ban đầu để có được con số ROI có ý nghĩa.
- ROI 0% có nghĩa là bạn hòa vốn; bạn đã thu hồi được khoản đầu tư nhưng không có lợi nhuận.
- Định nghĩa tỷ suất hoàn vốn (ROI) — Viện CFA
- Phương pháp tính ROI — Investopedia
Tỷ suất hoàn vốn (ROI) là gì?
Tỷ suất hoàn vốn (ROI) là một chỉ số khả năng sinh lời thể hiện mức lãi hoặc lỗ của một khoản đầu tư dưới dạng tỷ lệ phần trăm so với chi phí ban đầu. Đây là một trong những tỷ số tài chính được sử dụng rộng rãi nhất vì nó cung cấp một cách đơn giản, trực quan để so sánh hiệu quả của các khoản đầu tư khác nhau bất kể quy mô tuyệt đối của chúng. ROI 100% có nghĩa là bạn đã gấp đôi số tiền của mình; 50% có nghĩa là bạn đã kiếm lại được một nửa số vốn đầu tư bên cạnh việc thu hồi vốn gốc. Công thức rất đơn giản: lấy giá trị cuối cùng trừ đi chi phí, sau đó chia cho chi phí. Mặc dù đơn giản, ROI vẫn rất mạnh mẽ vì nó quy chuẩn hóa lợi nhuận về một thang đo chung. Một dự án thu được lợi nhuận tuyệt đối lớn trên một khoản đầu tư khổng lồ có thể có ROI thấp hơn một dự án nhỏ hơn có lợi nhuận tuyệt đối ít hơn nhưng hiệu quả sử dụng vốn cao hơn nhiều. Điều này làm cho ROI đặc biệt hữu ích cho các quyết định phân bổ vốn khi bạn cần lựa chọn giữa các cơ hội cạnh tranh với các yêu cầu tài chính khác nhau.
Những hạn chế của ROI cơ bản
ROI cơ bản có hai điểm mù đáng kể mà người dùng nên hiểu rõ. Thứ nhất, nó không tính đến yếu tố thời gian. Lợi nhuận 50% kiếm được trong một năm ấn tượng hơn nhiều so với mức 50% tương tự kiếm được trong mười năm, nhưng ROI cơ bản coi chúng là như nhau. Đối với các so sánh nhạy cảm về thời gian, ROI hàng năm hoặc tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là những chỉ số tốt hơn vì chúng quy chuẩn hóa lợi nhuận trên cơ sở hàng năm. Thứ hai, ROI không điều chỉnh theo rủi ro. Lợi nhuận 20% từ trái phiếu chính phủ và lợi nhuận 20% từ một startup đầu cơ trông có vẻ giống nhau qua lăng kính ROI, nhưng startup đó mang lại nhiều sự không chắc chắn hơn và khả năng mất trắng. Các nhà đầu tư chuyên nghiệp đánh giá lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro bằng các chỉ số như tỷ số Sharpe hoặc so sánh ROI với lợi nhuận chuẩn cho cùng một mức độ rủi ro. Để so sánh nhanh giữa các cơ hội có thời hạn và rủi ro tương đương, ROI cơ bản là hoàn toàn phù hợp — nhưng để phân tích sâu hơn, hãy bổ sung nó bằng các thước đo có tính đến thời gian và rủi ro.
Câu hỏi thường gặp về công cụ tính ROI
ROI bao nhiêu là tốt?
Điều này hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh. ROI hàng năm 10% là mức tốt cho danh mục cổ phiếu thụ động, trong khi một dự án kinh doanh có thể cần trên 30% để bù đắp rủi ro và công sức bỏ ra.
ROI có tính đến yếu tố thời gian không?
Không. ROI cơ bản là chỉ số tổng lợi nhuận. Nếu bạn cần so sánh các khoản đầu tư trong các khoảng thời gian khác nhau, hãy sử dụng ROI hàng năm hoặc IRR.
ROI có thể âm không?
Có. ROI âm có nghĩa là khoản đầu tư bị lỗ — giá trị cuối cùng thấp hơn chi phí ban đầu.
ROI khác với biên lợi nhuận như thế nào?
ROI đo lường lợi nhuận so với chi phí (số tiền bạn đã chi). Biên lợi nhuận đo lường lợi nhuận so với doanh thu (số tiền bạn kiếm được). Chúng trả lời các câu hỏi khác nhau về khả năng sinh lời.