Công cụ chuyển đổi lưu trữ dữ liệu
Chuyển đổi byte, kilobyte, megabyte, gigabyte và terabyte.
Cách sử dụng công cụ chuyển đổi lưu trữ dữ liệu này
- Nhập lượng lưu trữ
Nhập số vào trường Giá trị lưu trữ.
- Chọn đơn vị nguồn
Chọn byte, KB, MB, GB hoặc TB từ menu thả xuống Đơn vị gốc.
- Chọn đơn vị đích
Chọn đơn vị bạn muốn chuyển đổi sang từ menu thả xuống Đơn vị đích.
- Đọc kết quả
Giá trị đã chuyển đổi và số liệu Byte tương đương sẽ xuất hiện ngay lập tức.
Cách hoạt động của bộ chuyển đổi dung lượng dữ liệu
Công cụ chuyển đổi lưu trữ dữ liệu này chuyển đổi các giá trị giữa byte, kilobyte, megabyte, gigabyte và terabyte bằng quy ước thập phân (SI), trong đó mỗi bước là một hệ số 1.000. Điều đó có nghĩa là 1 MB bằng 1.000.000 byte và 1 GB bằng 1.000.000.000 byte, khớp với các định nghĩa SI chính thức được sử dụng bởi các cơ quan tiêu chuẩn và hầu hết các hoạt động tiếp thị thiết bị lưu trữ. Công cụ này chuyển đổi bằng cách chuẩn hóa đầu vào thành byte trước, sau đó chia cho số lượng byte của đơn vị đích.
kết quả = giá trị × (đơn vị nguồn tính bằng byte ÷ đơn vị đích tính bằng byte)\n\nTương đương byte:\n1 KB = 1.000 byte (10³)\n1 MB = 1.000.000 byte (10⁶)\n1 GB = 1.000.000.000 byte (10⁹)\n1 TB = 1.000.000.000.000 byte (10¹²) Chuyển đổi 4,5 GB sang megabyte: 4,5 GB × 1.000 MB/GB = 4.500 MB. Chuyển đổi 2.500 MB sang gigabyte: 2.500 ÷ 1.000 = 2,5 GB. Chuyển đổi 1 TB sang byte: 1 × 10¹² = 1.000.000.000.000 byte. Chuyển đổi 750.000 KB sang GB: đầu tiên đổi sang byte = 750.000 × 1.000 = 750.000.000 byte, sau đó đổi sang GB = 750.000.000 ÷ 1.000.000.000 = 0,75 GB.
Một chiếc điện thoại 128 GB có dung lượng lưu trữ 128.000 MB (128 × 1.000). Nếu các ứng dụng trung bình khoảng 200 MB mỗi ứng dụng, con số đó xấp xỉ 640 ứng dụng trước khi tính đến các tệp khác.
Chuyển đổi 5 TB sang megabyte: 5 × 1.000.000 = 5.000.000 MB. Nhập 5 vào trường Giá trị lưu trữ, chọn TB làm đơn vị Từ và MB làm đơn vị Đến.
- ✓ Tất cả các chuyển đổi đều sử dụng quy ước thập phân (lũy thừa của 1.000). Nếu bạn cần các đơn vị nhị phân, hãy sử dụng KiB, MiB, GiB và TiB thay vì KB, MB, GB và TB.
- ✓ Các hệ điều hành và công cụ dành cho nhà phát triển đôi khi hiển thị các đại lượng nhị phân nhưng vẫn gắn nhãn chúng là MB hoặc GB, điều này có thể tạo ra sự không khớp rõ rệt với công cụ này.
- ✓ Các đơn vị cấp bit (kilobit, megabit) không được bao gồm ở đây. Đối với các chuyển đổi liên quan đến băng thông có sử dụng bit, hãy sử dụng Download Time Calculator.
- ✓ Bộ chuyển đổi xử lý các giá trị nhập là số nguyên và phân số, đồng thời duy trì độ chính xác dấu phẩy động đầy đủ trong nội bộ.
- Một ổ cứng được nhà sản xuất dán nhãn '1 TB' thường sử dụng định nghĩa thập phân (1 nghìn tỷ byte). Một số hệ điều hành sau đó hiển thị cùng dung lượng đó là khoảng 931 GiB theo quy ước nhị phân.
- Dung lượng RAM và bộ nhớ cấp thấp thường được tính theo định lượng nhị phân, đó là lý do tại sao MiB và GiB vẫn phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
- Hạn mức lưu trữ đám mây có sự khác biệt — một số nhà cung cấp đo lường theo hệ thập phân (GB) trong khi những nhà cung cấp khác sử dụng định lượng nhị phân (GiB). Hãy kiểm tra tài liệu của nhà cung cấp nếu dung lượng chính xác là quan trọng.
- Khi ước tính số lượng ảnh hoặc bài hát có thể chứa trên ổ đĩa, hãy nhớ rằng chi phí hệ thống tệp (siêu dữ liệu, định dạng) thường chiếm từ 1–5% dung lượng thô.
- Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) 80000-13 — Các đại lượng và đơn vị cho khoa học và công nghệ thông tin
- Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (NIST) — Tiền tố cho bội số nhị phân
- IEEE 1541-2002 — Tiêu chuẩn cho Tiền tố cho Bội số Nhị phân
Quy ước lưu trữ thập phân so với nhị phân
Khi bạn mua một ổ flash 256 GB, nhà sản xuất hiểu là 256 tỷ byte — một định nghĩa thập phân trong đó mỗi bước tiền tố nhân với 1.000. Tuy nhiên, nhiều hệ điều hành tính toán bằng lũy thừa của 1.024, một đặc thù của tính toán nhị phân. Theo quy ước đó, cùng 256 tỷ byte sẽ hiển thị khoảng 238 GiB. IEC đã giới thiệu các tiền tố riêng biệt — kibibyte (KiB), mebibyte (MiB), gibibyte (GiB), tebibyte (TiB) — để tránh nhầm lẫn, nhưng ngôn ngữ hàng ngày vẫn chậm áp dụng chúng. Công cụ chuyển đổi này sử dụng quy ước thập phân (SI) xuyên suốt, khớp với nhãn ổ đĩa, tiếp thị lưu trữ đám mây và hầu hết các tài liệu hướng tới người tiêu dùng.
Các mốc lưu trữ thực tế
Biết một vài điểm tham chiếu thực tế giúp việc chuyển đổi lưu trữ dữ liệu trở nên trực quan hơn. Một bức ảnh điện thoại thông minh độ phân giải cao điển hình là 3–8 MB, một bài hát dài bốn phút ở định dạng nén khoảng 4 MB và một giờ video HD là khoảng 1,5–4 GB tùy thuộc vào codec và tốc độ bit. Một đĩa Blu-ray tiêu chuẩn chứa 25 hoặc 50 GB, trong khi các ổ SSD hiện đại thường có dung lượng 512 GB, 1 TB và 2 TB. Các gói lưu trữ đám mây thường bắt đầu ở mức 5–15 GB dung lượng miễn phí. Ghi nhớ những mốc này giúp bạn nhanh chóng kiểm tra tính hợp lý của bất kỳ kết quả chuyển đổi nào.
Câu hỏi thường gặp về bộ chuyển đổi lưu trữ dữ liệu
Tại sao ổ cứng mới của tôi hiển thị ít dung lượng hơn so với quảng cáo?
Các nhà sản xuất ổ đĩa thường sử dụng đơn vị thập phân (1 GB = 1.000.000.000 byte), trong khi một số hệ điều hành hiển thị cùng số lượng byte đó theo định lượng nhị phân như GiB. Do đó, một ổ đĩa 500 GB sẽ hiển thị khoảng 465,66 GiB. Bộ chuyển đổi này sử dụng các đơn vị thập phân KB/MB/GB/TB.
Sự khác biệt giữa GB và GiB là gì?
GB (gigabyte) nghĩa là 1.000.000.000 byte theo định nghĩa thập phân SI. GiB (gibibyte) nghĩa là 1.073.741.824 byte theo định nghĩa nhị phân IEC. Công cụ này sử dụng GB thập phân; GiB là đơn vị nhị phân thay thế.
Tôi nên sử dụng hệ nhị phân hay thập phân cho các tính toán băng thông?
Băng thông hầu như luôn được báo giá theo hệ thập phân: 100 Mbps nghĩa là 100.000.000 bit mỗi giây. Công cụ này cũng sử dụng các đơn vị kích thước tệp thập phân, giúp giữ cho lưu trữ và băng thông ở cùng một thang đo SI.
Có bao nhiêu megabyte trong một gigabyte?
Trong công cụ này và theo tiêu chuẩn thập phân SI, 1 GB = 1.000 MB. Theo tiêu chuẩn nhị phân IEC, 1 GiB = 1.024 MiB.
Tại sao có hai quy ước khác nhau để đo lường dữ liệu?
Nhóm nhị phân phát sinh tự nhiên từ phần cứng máy tính được xây dựng trên lũy thừa của 2, trong khi các tiền tố thập phân tuân theo hệ thống đo lường SI, nơi kilo, mega và giga luôn có nghĩa là lũy thừa của 1.000. IEC đã giới thiệu KiB, MiB và GiB để các văn bản kỹ thuật có thể phân biệt các đại lượng nhị phân với các đại lượng thập phân.